| Tên thương hiệu: | China |
| Số mẫu: | Tải trọng chứa đầy đủ/LCL+Express/LCL+Trucking/International Trucking+Express/Air+Express |
| MOQ: | 12-60 ngày (theo thực tế) |
| Giá cả: | According To The Actual |
| Điều khoản thanh toán: | COSCO/CMA/EMC/HPL/MSK/MSC/OOCL/YML/Interlink toàn cầu/WHL/HMM/ONE/ESL/CULL |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ lô hàng | Trung Quốc |
| Điểm đến lô hàng | Hoa Kỳ (United States) |
| Hãng vận chuyển | HMM/ONE/ZIM/COSCO/CMA |
| Thời gian vận chuyển | 20 - 35 Ngày |
| Phương thức vận chuyển | Vận chuyển nguyên container (FCL) |
| Loại sản phẩm | Hàng hóa đặc biệt (Nguy hiểm), Hàng hóa thông thường (Không nguy hiểm) |
| Các loại container | 40HQ, 40GP, 20GP, 45HQ |
| Dịch vụ bảo hiểm | Có |
| Hiệu lực giá | 1 - 365 Y/M/D |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá