| Tên thương hiệu: | China |
| Số mẫu: | Tải trọng chứa đầy đủ/LCL+Express/LCL+Trucking/International Trucking+Express/Air+Express |
| MOQ: | 12-60 ngày (theo thực tế) |
| Giá cả: | According To The Actual |
| Điều khoản thanh toán: | COSCO/CMA/EMC/HPL/MSK/MSC/OOCL/YML/Interlink toàn cầu/WHL/HMM/ONE/ESL/CULL |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn gốc lô hàng | Trung Quốc |
| Điểm đến lô hàng | EG (Ai Cập), DJ (Djibouti), ML (Mali), JO (Jordan), QA (Qatar), TR (Thổ Nhĩ Kỳ), OM (Oman), PK (Pakistan), IL (Israel), IQ (Iraq), KW (Kuwait) |
| Cảng xếp hàng | Theo thực tế |
| Cảng đến | Theo thực tế |
| Hãng vận chuyển | VOLTA/HDSL/SOC |
| Thời gian vận chuyển (Ngày) | 30 - 35 Ngày |
| Phương thức vận chuyển | Vận chuyển nguyên container |
| Loại sản phẩm | Hàng hóa đặc biệt (Nguy hiểm), Hàng hóa thông thường (Không nguy hiểm) |
| Loại container | 40HQ, 40GP, 20GP, 45HQ |
| Khả năng |
|
| Hiệu lực giá | 1 - 365 Y/M/D |
| Dịch vụ bảo hiểm | Có |
| Nhận hàng tại địa phương tại nơi xuất xứ | Có |
| Dịch vụ lưu trữ | Lưu trữ tại nơi xuất xứ & điểm đến |
| Bên thông quan đến | Người mua |
| Thời gian giao hàng (Ngày) | 10 Ngày |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá